Khuyến mại lắp truyền hình MyTV tháng 04/2023
Monday, 03 April 2023
MyTV không chỉ dừng lại ở việc xem truyền hình đơn thuần mà có thể xem bất cứ chương trình nào mình yêu thích vào bất kỳ thời điểm nào và sử dụng nhiều dịch vụ khác qua màn hình tivi như: xem phim theo yêu cầu, xem trực tiếp, xem lại các giải thể thao lớn, hát karaoke, chơi game, nghe nhạc…Lắp đặt truyền hình MyTV tháng 4/2023 sẽ nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn, cùng xem chi tiết tại bài viết dưới đây.

Khuyến mãi đối với gói cước Internet và Truyền hình MyTV dành cho hộ gia đình
- Trả trước 06 tháng: Miễn phí hòa mạng + Tặng 01 tháng sử dụng thứ 7
- Trả trước 12 tháng: Miễn phí hòa mạng + Tặng 03 tháng sử dụng 13, 14,15
- Miễn phí lắp đặt & đường dây
- Trang bị Modem Wifi 2 băng tần + Bộ giải mã STB
Khách hàng dùng tivi thường cần có thêm thiết bị chuyển đổi tín hiệu STB (Set top box) hoặc bổ sung thêm cho tivi thứ 2 trở lên, giá thiết bị thuê thêm mỗi tháng là 35.000đ (giá đã có thuế) và thanh toán theo chu kỳ 3/6/12 tháng. Với mỗi tài khoản truyền hình VNPT, khách hàng có thể đăng nhập tối đa trên 05 thiết bị và xem đồng thời trên 2 thiết bị (Không phân biệt loại tivi thường hay SmartTV; SmartPhone/tablet)
Bảng giá lắp truyền hình MyTV dành cho hộ gia đình, cá nhân
Bảng giá đăng ký dịch vụ truyền hình MyTV không kèm đường truyền Internet MyTV (Dành cho Smart TV)
| TÊN GÓI | ƯU ĐÃI TRONG GÓI | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG (TẶNG 1) | 12 THÁNG (TẶNG 3) | ||
| Đơn giá | Trọn gói | Đơn giá | Trọn gói | ||||
| MYTV GÓI CHUẨN | - 151 kênh truyền hình (67 HD + 84 SD); có VTVCab và một số kênh Qnet - VOD: Quyền lợi sử dụng kho VOD; có quảng cáo - Galaxy Cao Cấp vào ngày thứ 7 hàng tuần. |
40,000 | 120,000 | 34,286 | 240,000 | 32,000 | 480,000 |
| MYTV GÓI NÂNG CAO | - 177 kênh truyền hình (88 HD + 89 SD); có VTVCab và chùm kênh Qnet - VOD: Quyền lợi sử dụng kho VOD; không quảng cáo - Galaxy Cao Cấp |
55,000 | 165,000 | 47,143 | 330,000 | 43,933 | 659,000 |
| ➤ Đơn vị tính: VNĐ ➤ Đơn giá: Bao gồm 10% thuế VAT và đã có khuyến mại. ➤ Tivi thường cần có thêm thiết bị STB |
|||||||
Bảng báo giá đã gồm dịch vụ Internet & Truyền hình đi kèm
| TÊN GÓI | TỐC ĐỘ & THIẾT BỊ | Khu vực nội thành | Khu vực ngoại thành | ||||||||
| 1 tháng | 6 tháng (Tặng 1) | 12 tháng (Tặng 3) | 1 tháng | 6 tháng (Tặng 1) | 12 tháng (Tặng 3) | ||||||
| Đơn giá | Trọn gói | Đơn giá | Trọn gói | Đơn giá | Trọn gói | Đơn giá | Trọn gói | ||||
| Dành cho Smart TV | |||||||||||
| HomeTV 1 | Internet: 80Mbps MyTV: Nâng cao_APP |
190,000 | 162,857 | 1,140,000 | 152,000 | 2,280,000 | 175,000 | 150,000 | 1,050,000 | 140,000 | 2,100,000 |
| HomeTV 2 | Internet: 120Mbps MyTV: Nâng cao_APP |
215,000 | 184,286 | 1,290,000 | 172,000 | 2,580,000 | 190,000 | 162,857 | 1,140,000 | 152,000 | 2,280,000 |
| HomeTV3 Super | Internet: 150Mbps MyTV: Nâng cao_APP 01 Mesh |
260,000 | 222,857 | 1,560,000 | 208,000 | 3,120,000 | 220,000 | 188,571 | 1,320,000 | 176,000 | 2,640,000 |
| HomeTV4 Super | Internet: 250Mbps MyTV: Nâng cao_APP 02 Mesh |
294,000 | 252,000 | 1,764,000 | 235,200 | 3,528,000 | 255,000 | 218,571 | 1,530,000 | 204,000 | 3,060,000 |
| HomeTV5 Super | Internet: 300Mbps MyTV: Nâng cao_APP 03 Mesh |
364,000 | 312,000 | 2,184,000 | 291,200 | 4,368,000 | 305,000 | 261,429 | 1,830,000 | 244,000 | 3,660,000 |
| HomeTV VIP | Internet: 150Mbps - Tốc độ QT 1 mbps MyTV: Nâng cao_APP 02 Mesh |
379,000 | 324,857 | 2,274,000 | 383,200 | 5,748,000 | 359,000 | 307,714 | 2,154,000 | 287,200 | 4,308,000 |
| Dành cho tivi thường | |||||||||||
| HomeTV 1 | Internet: 80Mbps MyTV: Nâng cao_STB |
225,000 | 192,857 | 1,350,000 | 180,000 | 2,700,000 | 210,000 | 180,000 | 1,260,000 | 168,000 | 2,520,000 |
| HomeTV 2 | Internet: 120Mbps MyTV: Nâng cao_STB |
250,000 | 214,286 | 1,500,000 | 200,000 | 3,000,000 | 225,000 | 192,857 | 1,350,000 | 180,000 | 2,700,000 |
| HomeTV3 Super | Internet: 150Mbps MyTV: Nâng cao STB 01 Mesh |
295,000 | 252,857 | 1,770,000 | 236,000 | 3,540,000 | 255,000 | 218,571 | 1,530,000 | 204,000 | 3,060,000 |
| HomeTV4 Super | Internet: 250Mbps MyTV: Nâng cao STB 02 Mesh |
329,000 | 282,000 | 1,974,000 | 263,200 | 3,948,000 | 290,000 | 248,571 | 1,740,000 | 232,000 | 3,480,000 |
| HomeTV5 Super | Internet: 300Mbps MyTV: Nâng cao STB 03 Mesh |
399,000 | 342,000 | 2,394,000 | 319,200 | 4,788,000 | 340,000 | 291,429 | 2,040,000 | 272,000 | 4,080,000 |
| HomeTV VIP | Internet: 150Mbps - Tốc độ QT 1 mbps MyTV: Nâng cao_APP 02 Mesh |
414,000 | 354,857 | 2,484,000 | 331,200 | 4,968,000 | 394,000 | 337,715 | 2,364,000 | 315,200 | 4,728,000 |
Lưu ý: Báo giá combo Truyền hình Internet VNPT trên không áp dụng tại một số tòa nhà. Vui lòng liên hệ Hotline 0855851166 để được tư vấn chính xác nhất.
Bạn nên đăng ký gói COMBO MyTV Internet & Truyền hình MyTV giá cước sẽ rẻ và ưu đãi hơn rất nhiều lên tới 40%.
Lưu ý: Giá cước có thể thay đổi theo từng thời điểm và ưu đãi dành riêng cho từng khu vực được áp dụng, vui lòng liên hệ Hotline 085.585.1166 để được hỗ trợ, giải đáp, tư vấn.
Quý khách hàng có nhu cầu về dịch vụ Truyền hình MyTV xin vui lòng liên hệ 085.585.1166 /18001166 hoặc để lại thông tin tại đây để được tư vấn chi tiết về dịch vụ.
VNPT tại Hà Nội rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng!
Tin nổi bật
Hướng dẫn cách đổi tên và mật khẩu wifi mạng...
Friday, 26 October 2018
Danh sách cửa hàng giao dịch VNPT tại Hà Nội
Tuesday, 01 July 2025
Bảng giá các gói cước 4G VinaPhone RẺ NHẤT theo...
Thursday, 15 June 2023
6 nguyên nhân khiến bạn bị mất kết nối mạng...
Monday, 06 May 2019
eSIM là gì? Cách sử dụng eSIM?
Tuesday, 26 February 2019
Tin mới nhất
TÔI YÊU TỔ QUỐC TÔI VN8045 - Trọn vẹn không khí tự...
Friday, 29 August 2025
MyTV chính thức có mặt trên hệ điều hành VIDAA –...
Friday, 29 August 2025
Hướng dẫn nhận 100.000 đồng an sinh xã hội trên...
Thursday, 28 August 2025
VNPT VinaPhone Hà Nội thông báo lịch phục vụ dịp...
Monday, 25 August 2025
3 cách kiểm tra gói cước 4G VinaPhone đang sử dụng
Monday, 18 August 2025
Khuyến mại liên quan
WEBSITE ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ ONLINE CHÍNH THỨC CỦA VNPT HÀ NỘI
Địa chỉ trụ sở: Số 75, phố Đinh Tiên Hoàng - Phường Tràng Tiền - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Mã số doanh nghiệp: 0106869738-002 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.Hà Nội cấp ngày 16/07/2015
Tổng đài bán hàng/CSKH qua điện thoại 18001166/ 085.585.1166
Tài khoản: 119000001788 tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh TP Hà Nội
Tài khoản: 16010000114156 tại Ngân hàng TMCP Ðầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Sở Giao dịch 3



